currency.tsv 105 B

1234567891011
  1. $ đô
  2. $ usd
  3. $ đô la
  4. $ đô la mỹ
  5. € euro
  6. € ơ rô
  7. ¥ yên
  8. ₩ won
  9. ₩ uôn
  10. RM ringgit
  11. ₫ đồng